SPH4U – Khóa học trực tuyến Vật lý lớp 12
Gửi tin nhắn cho chúng tôi
SPH4U - Vật lý lớp 12

Mã khóa học: SPH4U
Loại khóa học: Chuẩn bị vào đại học
Giá trị tín dụng: 1.0
Điều kiện tiên quyết: Vật lý Lớp 11 Chuẩn bị vào Đại học, SPH3U
Mô tả khóa học cho khóa học trực tuyến Vật lý lớp 4 SPH12U
Khóa học này, SPH4U – Vật lý, Lớp 12, giúp học sinh khám phá sâu hơn các khái niệm và ý tưởng vật lý. Học sinh sẽ nghiên cứu các thay đổi năng lượng và các lực ảnh hưởng đến chuyển động. Họ cũng sẽ xem xét các trường điện, trường hấp dẫn và trường từ, cùng với bức xạ điện từ. Khóa học bao gồm bản chất sóng của ánh sáng, cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp. Điều này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý vật lý nâng cao.
Học sinh sẽ được kỳ vọng có kỹ năng điều tra khoa học được cải thiện. Họ cũng sẽ có cơ hội so sánh và đối chiếu cả hai định tính và định lượng dữ liệu liên quan đến một số chủ đề vật lý. Ngoài ra, khóa học còn giúp sinh viên xem xét các tác động xã hội và môi trường của công nghệ có nền tảng là vật lý.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI để khám phá thêm về SPH4U – Vật lý, Lớp 12. Tìm hiểu cách khóa học này có thể cải thiện sự hiểu biết của bạn về thế giới vật lý.
Tổng quan về các đơn vị và mốc thời gian cho môn Vật lý lớp 12 SPH4U
Sau đây là trình tự đề xuất để cung cấp các đơn vị khóa học, cùng với số giờ khuyến nghị cần thiết để hoàn thành từng đơn vị. Để biết thông tin chi tiết về các kỳ vọng và hoạt động cụ thể có trong từng đơn vị, hãy tham khảo Tổng quan đơn vị được cung cấp trong hồ sơ khóa học SPH4U.
đơn vị
Tiêu đề và mô tả
Thời gian và trình tự
Đơn vị 1
Lực, chuyển động, công và năng lượng
Học sinh sẽ xem xét các khái niệm cần thiết để thành công trong khóa học: ký hiệu khoa học, chữ số có nghĩa, phép toán vectơ và các công cụ toán học cơ bản. Các nguyên lý động học và sơ đồ vật thể tự do cũng sẽ được xem xét và mở rộng. Đến cuối bài học, học sinh sẽ chứng minh và hiểu được các lực liên quan đến chuyển động tròn đều và chuyển động trong mặt phẳng. Họ sẽ nghiên cứu các lực liên quan đến các phương thức chuyển động này và đã giải quyết được các vấn đề liên quan. Họ sẽ phân tích các thiết bị công nghệ áp dụng các nguyên lý động lực học của chuyển động, đặc biệt liên quan đến tác dụng của lực g lên cơ thể con người.
24 giờ
Đơn vị 2
Năng lượng và Động lượng
Học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về công, năng lượng, động lượng. Dựa trên các khái niệm Lớp 10 về các định luật bảo toàn năng lượng, các em sẽ mở rộng những ý tưởng này sang việc bảo toàn động lượng theo một và hai chiều. Thông qua mô phỏng máy tính và các phương thức điều tra khác, họ sẽ điều tra những hiện tượng này và giải quyết các vấn đề liên quan. Họ sẽ tiến hành phân tích và đề xuất cải tiến công nghệ và quy trình áp dụng các nguyên tắc liên quan đến năng lượng và động lượng, đồng thời đánh giá tác động xã hội và môi trường của những điều này.
22 giờ
Đơn vị 3
Điện trường, hấp dẫn và từ trường
Khi kết thúc học phần này, học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về các khái niệm, tính chất, nguyên lý và định luật liên quan đến hấp dẫn, điện trường và từ trường, đặc biệt là về sự tương tác của chúng với vật chất. Họ sẽ điều tra những hiện tượng này bằng đồ họa và thông qua việc sử dụng các mô hình điện tử khác. Họ sẽ phân tích hoạt động của các công nghệ sử dụng các lĩnh vực này và thảo luận về tác động xã hội và môi trường của những công nghệ này.
22 giờ
Đơn vị 4
Bản chất sóng của ánh sáng
Dựa trên các khái niệm được phát triển ở Lớp 10, học sinh sẽ nghiên cứu ánh sáng với sự tôn trọng đặc biệt đối với bản chất sóng của nó. Các tính chất của sóng sẽ được thảo luận theo nghĩa chung và các nguyên lý nhiễu xạ, khúc xạ, giao thoa và phân cực sẽ được nghiên cứu về mặt lý thuyết và thông qua mô phỏng. Các công nghệ sử dụng kiến thức về bản chất sóng của ánh sáng cũng như các tác động xã hội và môi trường của chúng sẽ được thảo luận.
20 giờ
Đơn vị 5
Các cuộc cách mạng trong Vật lý hiện đại: Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối đặc biệt
Trong phần này, một số khái niệm thú vị và phản trực giác nhất trong vật lý, bao gồm các ý tưởng của Einstein về thuyết tương đối, hiệu ứng quang điện và vật lý hạt, sẽ được xem xét. Cơ học lượng tử và thuyết tương đối đặc biệt sẽ được nghiên cứu về mặt toán học và các vấn đề liên quan sẽ được giải quyết. Dựa trên những ý tưởng mang tính cách mạng được nghiên cứu trong học phần này, sinh viên sẽ thảo luận về việc đưa ra các mô hình khái niệm mới có thể ảnh hưởng và thay đổi tư duy khoa học cũng như dẫn đến sự phát triển của các công nghệ mới như thế nào.
20 giờ
Đơn vị 6
Đánh giá cuối cùng
Nhiệm vụ đánh giá cuối cùng là một bài kiểm tra kéo dài ba giờ trị giá 20% điểm cuối cùng của học sinh.
3 giờ
Tổng cộng
110 giờ
Điều quan trọng là học sinh có cơ hội học tập theo nhiều cách khác nhau: cá nhân và hợp tác;
độc lập và có sự hướng dẫn của giáo viên; thông qua các hoạt động thực hành; và thông qua việc nghiên cứu các ví dụ đi kèm với thực hành;
tất cả sẽ được sử dụng trong suốt khóa học này.
Những kỳ vọng trong khóa học khoa học này đòi hỏi một phương pháp học tập tích cực, mang tính thử nghiệm và yêu cầu tất cả học sinh tham gia thường xuyên vào các hoạt động trong phòng thí nghiệm. Các hoạt động trong phòng thí nghiệm có thể củng cố việc học các khái niệm khoa học và thúc đẩy sự phát triển các kỹ năng điều tra và truyền thông khoa học. Khi cơ hội cho phép, sinh viên có thể được yêu cầu, như một phần của hoạt động thí nghiệm, thiết kế và tiến hành nghiên cứu về một vấn đề khoa học thực tế mà kết quả chưa được biết. Mối liên hệ giữa khoa học và công nghệ cũng như giữa khoa học và thế giới bên ngoài trường học sẽ được tích hợp vào việc học tập các khái niệm và kỹ năng khoa học của học sinh. Nếu có thể, các khái niệm sẽ được giới thiệu trong bối cảnh các vấn đề và vấn đề trong thế giới thực. Học sinh cũng sẽ được cung cấp nhiều cơ hội để mở rộng hiểu biết về điều tra khoa học. Nhiều hoạt động được sử dụng trong tất cả các đơn vị nhằm phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong kỳ thi cuối kỳ.
Đánh giá là một quá trình có hệ thống nhằm thu thập thông tin hoặc bằng chứng về việc học tập của học sinh. Đánh giá là sự đánh giá mà chúng tôi đưa ra về việc đánh giá việc học tập của học sinh dựa trên các tiêu chí đã được thiết lập. Mục đích của đánh giá là nhằm cải thiện việc học tập của học sinh. Điều này có nghĩa là các đánh giá về kết quả học tập của học sinh phải được tham chiếu theo tiêu chí để có thể đưa ra phản hồi bao gồm các bước cải tiến tiếp theo được thể hiện rõ ràng.
Việc đánh giá sẽ dựa trên các quá trình sau đây diễn ra trong lớp học:
| Đánh giá để học tập | Đánh giá NHƯ Học tập | Đánh giá việc học |
|---|---|---|
Trong quá trình này, giáo viên tìm kiếm thông tin từ học sinh để quyết định xem học sinh đang ở đâu và họ cần đi đâu. | Trong quá trình này, giáo viên bồi dưỡng năng lực của học sinh và thiết lập các mục tiêu cá nhân để thành công với mỗi em. | Trong quá trình này, giáo viên báo cáo kết quả của học sinh theo các tiêu chí đã được thiết lập để biết học sinh học tập tốt như thế nào. |
| Conversation | Conversation | Conversation |
| Thảo luận trong lớp Tự đánh giá Đánh giá của bạn bè | Thảo luận trong lớp Thảo luận nhóm nhỏ | Trình bày các cuộc tranh luận nghiên cứu |
| Quan sát | Quan sát | Quan sát |
| Hội thảo kịch (chỉ đạo) Các bước giải quyết vấn đề | Thảo luận nhóm | Bài thuyết trình Bài thuyết trình nhóm |
| Sản phẩm dành cho sinh viên | Sản phẩm dành cho sinh viên | Sản phẩm dành cho sinh viên |
| Nhật ký suy ngẫm (được lưu giữ trong suốt khóa học) Danh sách kiểm tra Tiêu chí thành công | Phiếu thực hành câu đố xã hội | Dự án thành công Bài thuyết trình bằng áp phích Thuyết trình trong lớp |
Giáo viên sử dụng các công cụ có độ phức tạp khác nhau để hỗ trợ việc này. Đối với những đánh giá phức tạp hơn, các tiêu chí được kết hợp thành một phiếu tự đánh giá trong đó mức độ thực hiện của từng tiêu chí được nêu bằng ngôn ngữ mà học sinh có thể hiểu được.
| giai thoại | kiểm tra |
|---|---|
| câu đố | hoạt động đỉnh cao bao gồm: |
| Phòng thí nghiệm/nhiệm vụ hiệu suất | − phòng thí nghiệm/nhiệm vụ thực hiện |
| thuyết trình | − báo cáo nghiên cứu |
| nghiên cứu | − thuyết trình |
| phòng thí nghiệm | − danh mục đầu tư |
Đánh giá được đưa vào trong quá trình giảng dạy xuyên suốt mỗi đơn vị chứ không phải là một sự kiện riêng biệt ở cuối bài. Thông thường, các nhiệm vụ học tập và đánh giá đều giống nhau, với đánh giá quá trình được cung cấp xuyên suốt bài học. Trong mọi trường hợp, việc thể hiện việc học tập mong muốn được trình bày rõ ràng và hoạt động học tập được lên kế hoạch để biến việc thể hiện đó thành hiện thực. Quá trình bắt đầu với mục đích cuối cùng này giúp tập trung vào những kỳ vọng của khóa học như đã nêu trong hướng dẫn khóa học. Các đánh giá được thể hiện dưới dạng phần trăm dựa trên mức độ thành tích.
Việc đánh giá khóa học này dựa trên bốn hạng mục thành tích của Bộ Giáo dục là kiến thức và hiểu biết (25%), tư duy (25%), giao tiếp (25%) và ứng dụng (25%). Việc đánh giá khóa học này dựa trên thành tích của học sinh so với những mong đợi trong chương trình giảng dạy và các kỹ năng được thể hiện cần thiết để học tập hiệu quả.
Điểm phần trăm thể hiện chất lượng thành tích chung của học sinh so với kỳ vọng đối với khóa học và phản ánh mức độ thành tích tương ứng như được mô tả trong biểu đồ thành tích cho môn học.
Tín chỉ được cấp và ghi nhận cho khóa học này nếu điểm của học sinh đạt 50% trở lên. Điểm cuối cùng của môn học này sẽ được xác định như sau:
- 80% điểm số sẽ dựa trên các đánh giá được thực hiện trong suốt khóa học. Phần điểm này sẽ phản ánh mức độ thành tích nhất quán nhất của học sinh trong suốt khóa học, mặc dù sẽ có sự xem xét đặc biệt đối với bằng chứng thành tích gần đây hơn.
- 20% số điểm sẽ dựa vào bài kiểm tra cuối khóa được thực hiện vào cuối khóa học. Bài kiểm tra sẽ bao gồm một bản tóm tắt thông tin từ khóa học và sẽ bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng tốt. Những điều này sẽ được đánh giá bằng cách sử dụng một danh sách kiểm tra.
| Số đơn vị | Mô tả Chi tiết | Trọng số đánh giá | KICA |
|---|---|---|---|
| Đơn vị 1 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Sợi 2: Lực lượng, công việc và năng lượng | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 2 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Sợi 3: Năng lượng và Động lượng | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 3 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Dây 4: Điện trường, hấp dẫn và từ trường | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 4 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Sợi 5: Bản chất sóng của ánh sáng | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 5 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Chủ đề 6: Những cuộc cách mạng trong Vật lý hiện đại: Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối đặc biệt | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Hoạt động đỉnh cao | 10% | 25-25-25-25 | |
| Thi cuối kỳ | 20% | 25-25-25-25 | |
| Tổng cộng | 100% | ||
| Điểm phần trăm thể hiện chất lượng thành tích chung của học sinh so với mong đợi đối với khóa học và phản ánh thành tích tương ứng như được mô tả trong biểu đồ thành tích và sẽ là 70% tổng điểm của khóa học; Đánh giá cuối cùng sẽ chiếm 30% tổng điểm, bao gồm hội nghị học sinh/giáo viên và bài kiểm tra cuối kỳ. | |||
| Tỷ lệ phần trăm của nhãn hiệu | Danh mục phân tích đánh dấu | ||
| 70% | bài tập (% 25) Kiểm tra (% 30) Phòng thí nghiệm và bài kiểm tra (% 15) | ||
| 30% | Hoạt động đỉnh cao (% 5) và Thảo luận và thuyết trình trong lớp (Quan sát và hội thoại (% 5) Thi cuối kỳ (% 20) | ||
Tài nguyên chính: Sách giáo khoa
Nelson Vật lý 12 Dự bị đại học © 2012
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vật lý SPH4U là gì?
Vật lý SPH4U là khóa học khám phá cách mọi thứ chuyển động và tương tác với năng lượng, tập trung vào các ứng dụng thực tế như điện và từ.
Điều kiện tiên quyết cho môn Vật lý SPH4U là gì?
Bạn cần phải hoàn thành môn Vật lý lớp 11 (SPH3U) để học SPH4U.
Môn Vật lý SPH4U được đánh giá như thế nào?
Bạn sẽ được chấm điểm thông qua các bài kiểm tra, bài tập, bài kiểm tra, bài thi cuối kỳ và các hoạt động thực hành trong suốt khóa học.
Những chủ đề nào được đề cập trong Vật lý SPH4U?
Nó bao gồm các lực, chuyển động, năng lượng, điện, từ, sóng ánh sáng và các ý tưởng vật lý hiện đại như cơ học lượng tử và thuyết tương đối.
Khóa học Vật lý SPH4U kéo dài bao lâu?
Phải mất khoảng 110 giờ để hoàn thành, chia thành sáu phần tập trung vào các khía cạnh khác nhau của vật lý.
Mã khóa học: SPH4U
Khóa học Loại: Chuẩn bị vào đại học
Định dạng: Khóa học trực tuyến
Điều kiện tiên quyết: Vật lý Lớp 11 Chuẩn bị vào Đại học, SPH3U
Học phí (CAD): $574
