Khóa học trực tuyến Hóa học lớp 4 SCH12U
Gửi tin nhắn cho chúng tôi
SCH4U – Khóa học trực tuyến Hóa học lớp 12
Mã khóa học: SCH4U
Loại khóa học: Chuẩn bị vào đại học
Giá trị tín dụng: 1.0
Điều kiện tiên quyết: Hóa học 11, Chuẩn bị đại học, SCH3U
Mô tả khóa học cho khóa học trực tuyến Hóa học lớp 4 của SCH12U
Khóa học này, SCH4U Chemistry, dành cho trình độ Lớp 12, nơi học sinh sẽ xây dựng sự hiểu biết của mình về hóa học thông qua việc nghiên cứu bản chất của hóa chất, bản chất của liên kết hóa học và phép đo phản ứng hóa học. Một số nội dung của khóa học sẽ bao gồm; dung dịch, độ hòa tan, hóa học khí quyển và hành vi của khí. Trong các hoạt động thực hành và tính toán, học sinh sẽ cải thiện khả năng kiểm tra các đặc điểm vật lý và hóa học của các chất. Ngoài ra, khóa học này còn kiểm tra các tác động xã hội và môi trường của các phản ứng hóa học thông thường, thúc đẩy sự đánh giá sâu sắc hơn về vai trò của hóa học trong thế giới xung quanh chúng ta. Để biết thêm thông tin chi tiết về khóa học SCH4U – Chemistry Grade 12, vui lòng liên hệ với chúng tôi!
Tổng quan về các đơn vị và mốc thời gian cho môn Hóa lớp 12 SCH4U
Sau đây là trình tự đề xuất để cung cấp các đơn vị khóa học, cùng với số giờ khuyến nghị cần thiết để hoàn thành từng đơn vị. Để biết thông tin chi tiết về các kỳ vọng và hoạt động cụ thể có trong từng đơn vị, hãy tham khảo Tổng quan đơn vị được cung cấp trong hồ sơ khóa học SCH4U.
đơn vị
Tiêu đề và mô tả
Thời gian và trình tự
Đơn vị 1
Ôn tập hóa học cơ bản
Mục đích của đơn vị này là để đảm bảo rằng học sinh có các kỹ năng phân tích, toán học và giao tiếp cần thiết để thành công trong khóa học này. Khảo sát ôn tập từ các khóa học trước, bao gồm danh pháp, mol, các loại phản ứng, tính toán và dự đoán toán học về sản phẩm phản ứng và chất phản ứng.
7 giờ
Đơn vị 2
Hóa học hữu cơ
Học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về cấu trúc, tính chất và tính chất hóa học của các hợp chất trong mỗi loại hợp chất hữu cơ. Các em sẽ nghiên cứu các hợp chất hữu cơ và các phản ứng hóa học hữu cơ, đồng thời biểu diễn các hợp chất đó theo nhiều cách khác nhau. Họ sẽ đánh giá tác động xã hội và môi trường của các hợp chất hữu cơ được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và xây dựng các kế hoạch hành động nhằm giảm thiểu việc sử dụng các hợp chất có hại cho con người và môi trường.
20 giờ
Đơn vị 3
Cấu trúc của vật chất
Học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về cấu trúc nguyên tử và liên kết hóa học cũng như cách chúng liên quan đến các tính chất vật lý của mạng ion, phân tử, cộng hóa trị và các chất kim loại. Họ sẽ nghiên cứu hình dạng phân tử và tính chất vật lý của nhiều loại vật chất. Họ sẽ đánh giá lợi ích đối với xã hội và đánh giá tác động môi trường của các sản phẩm, công nghệ áp dụng các nguyên lý liên quan đến cấu trúc tính chất của vật chất.
20 giờ
Đơn vị 4
Sự thay đổi năng lượng và tốc độ phản ứng
Học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về sự thay đổi năng lượng và tốc độ phản ứng. Họ sẽ điều tra và phân tích sự thay đổi năng lượng và tốc độ phản ứng trong các quá trình vật lý và hóa học, đồng thời giải quyết các vấn đề liên quan. Họ sẽ phân tích các công nghệ và quy trình hóa học dựa trên sự thay đổi năng lượng và đánh giá chúng về mặt hiệu quả cũng như tác động của chúng đối với môi trường.
20 giờ
Đơn vị 5
Hệ thống hóa học và cân bằng
Học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về khái niệm cân bằng động và các biến số gây ra sự thay đổi trạng thái cân bằng của các hệ hóa học. Họ sẽ điều tra bản chất định tính và định lượng của các hệ thống hóa học ở trạng thái cân bằng và giải quyết các vấn đề liên quan. Họ sẽ phân tích các quá trình cân bằng hóa học và đánh giá tác động của chúng đối với các hệ thống sinh học, sinh hóa và công nghệ.
20 giờ
Đơn vị 6
Điện hóa học
Học sinh sẽ thể hiện sự hiểu biết về nguyên lý của các phản ứng oxi hóa khử và nhiều ứng dụng thực tế của điện hóa học. Họ sẽ điều tra các phản ứng oxi hóa khử bằng cách sử dụng tế bào điện và phân tích các phản ứng điện hóa về mặt định tính và định lượng. Họ sẽ phân tích các công nghệ và quy trình liên quan đến điện hóa học cũng như tác động của chúng đối với xã hội, sức khỏe, an toàn và môi trường.
20 giờ
Đơn vị 7
Đánh giá cuối cùng
Nhiệm vụ đánh giá cuối cùng là một bài kiểm tra kéo dài ba giờ trị giá 20% điểm cuối cùng của học sinh.
3 giờ
Tổng cộng
110 giờ
Hóa học lớp 12 SCH4U: Trong suốt khóa học này, học sinh sẽ:
Giải quyết vấn đề: bằng cách phát triển, lựa chọn, áp dụng và điều chỉnh các chiến lược giải quyết vấn đề khác nhau
Hãy suy luận và chứng minh: bằng cách phát triển và áp dụng các kỹ năng suy luận để đưa ra các phỏng đoán toán học, đánh giá các phỏng đoán và biện minh cho kết luận, lập kế hoạch và xây dựng các lập luận toán học;
Phản ánh: bằng cách theo dõi suy nghĩ của họ đến giúp làm rõ sự hiểu biết khi họ hoàn thành một cuộc điều tra hoặc một vấn đề;
Lựa chọn công cụ và chiến lược tính toán: bằng cách lựa chọn và sử dụng nhiều công cụ học tập cụ thể, trực quan và điện tử cũng như các chiến lược tính toán;
Kết nối: bằng cách liên hệ các ý tưởng toán học với các tình huống hoặc hiện tượng rút ra từ các bối cảnh khác;
Đại diện: bằng cách tạo các biểu diễn (ví dụ: Số, hình học, đại số, đồ họa, hình ảnh và trên màn hình);
Giao tiếp: bằng cách suy nghĩ bằng miệng, trực quan và bằng văn bản, sử dụng từ vựng và quy ước toán học chính xác. Giáo viên sẽ sử dụng phương pháp khám phá có hướng dẫn, hình ảnh trực quan, phân tích mô hình, hướng dẫn trực tiếp, đặt vấn đề và tự đánh giá để hỗ trợ các chiến lược này của học sinh.
Đánh giá là một quá trình có hệ thống nhằm thu thập thông tin hoặc bằng chứng về sự tiến bộ của học sinh trong việc đáp ứng các kỳ vọng học tập. Đánh giá được lồng ghép trong các hoạt động giảng dạy xuyên suốt một đơn vị. Những kỳ vọng đối với các nhiệm vụ đánh giá được trình bày rõ ràng và hoạt động học tập được lên kế hoạch để thực hiện được việc thể hiện đó. Quá trình bắt đầu với mục đích cuối cùng này sẽ giúp bạn tập trung vào những kỳ vọng của khóa học. Mục đích của việc đánh giá là thu thập dữ liệu hoặc bằng chứng và cung cấp phản hồi có ý nghĩa cho sinh viên về cách cải thiện hoặc duy trì kết quả học tập trong khóa học. Các tiêu chí được chia theo tỷ lệ được thiết kế dưới dạng phiếu tự đánh giá thường được sử dụng để giúp học sinh nhận ra mức độ thành tích của mình và cung cấp hướng dẫn về cách đạt được cấp độ tiếp theo. Mặc dù thông tin đánh giá có thể được thu thập từ nhiều nguồn (bản thân học sinh, bạn cùng lớp của học sinh, giáo viên), việc đánh giá chỉ là trách nhiệm của giáo viên. Để đánh giá là quá trình đưa ra phán đoán về thông tin đánh giá và xác định điểm hoặc cấp độ phần trăm.
Vì mục tiêu quan trọng nhất của khóa học này là giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ toán học một cách khéo léo, tự tin và linh hoạt nên nhiều chiến lược giảng dạy khác nhau được sử dụng để cung cấp cơ hội học tập phù hợp với nhiều phong cách học tập, sở thích và trình độ khả năng khác nhau.
Việc đánh giá sẽ dựa trên các quá trình sau đây diễn ra trong lớp học:
| Đánh giá để học tập | Đánh giá NHƯ Học tập | Đánh giá việc học |
|---|---|---|
Trong quá trình này, giáo viên tìm kiếm thông tin từ học sinh để quyết định xem học sinh đang ở đâu và họ cần đi đâu. | Trong quá trình này, giáo viên bồi dưỡng năng lực của học sinh và thiết lập các mục tiêu cá nhân để thành công với mỗi em. | Trong quá trình này, giáo viên báo cáo kết quả của học sinh theo các tiêu chí đã được thiết lập để biết học sinh học tập tốt như thế nào. |
| Conversation | Conversation | Conversation |
| Thảo luận trong lớp Tự đánh giá Đánh giá của bạn bè | Thảo luận trong lớp Thảo luận nhóm nhỏ | Trình bày các cuộc tranh luận nghiên cứu |
| Quan sát | Quan sát | Quan sát |
| Hội thảo kịch (chỉ đạo) Các bước giải quyết vấn đề | Thảo luận nhóm | Bài thuyết trình Bài thuyết trình nhóm |
| Sản phẩm dành cho sinh viên | Sản phẩm dành cho sinh viên | Sản phẩm dành cho sinh viên |
| Nhật ký suy ngẫm (được lưu giữ trong suốt khóa học) Danh sách kiểm tra Tiêu chí thành công | Phiếu thực hành câu đố xã hội | Dự án thành công Bài thuyết trình bằng áp phích Thuyết trình trong lớp |
Một số chiến lược đánh giá và đánh giá bao gồm:
| Chiến lược | Mục đích | Về | Công cụ đánh giá |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi tự đánh giá | Chẩn đoán | Bản thân/Giáo viên | Đề án đánh dấu |
| Giải quyết vấn đề | Chẩn đoán | Bản thân/Bạn bè/Giáo viên | Đề án đánh dấu |
| Ứng dụng đồ họa | Chẩn đoán | Tự | Ghi chép giai thoại |
| Kiểm tra bài tập về nhà | Chẩn đoán | Bản thân/Giáo viên | Danh sách kiểm tra |
| Hội nghị Giáo viên/Học sinh | Đánh giá | Bản thân/Giáo viên | Ghi chép giai thoại |
| Giải quyết vấn đề | Đánh giá | Teacher | Đề án đánh dấu |
| Điều tra | Đánh giá | Bản thân/Giáo viên | Danh sách kiểm tra |
| Giải quyết vấn đề | Đánh giá | Teacher | Đề án đánh dấu |
| Vẽ đồ thị | Đánh giá | Teacher | Danh sách kiểm tra |
| Kiểm tra đơn vị | Đánh giá | Teacher | Đề án đánh dấu |
| Thi cuối kỳ | Đánh giá | Teacher | Danh sách kiểm tra |
Việc đánh giá khóa học này dựa trên bốn hạng mục thành tích của Bộ Giáo dục là kiến thức và hiểu biết (25%), tư duy (25%), giao tiếp (25%) và ứng dụng (25%). Việc đánh giá khóa học này dựa trên thành tích của học sinh so với những mong đợi trong chương trình giảng dạy và các kỹ năng được thể hiện cần thiết để học tập hiệu quả.
Điểm phần trăm thể hiện chất lượng thành tích chung của học sinh so với kỳ vọng đối với khóa học và phản ánh mức độ thành tích tương ứng như được mô tả trong biểu đồ thành tích cho môn học.
Tín chỉ được cấp và ghi nhận cho khóa học này nếu điểm của học sinh đạt 50% trở lên. Điểm cuối cùng của môn học này sẽ được xác định như sau:
- 80% điểm số sẽ dựa trên các đánh giá được thực hiện trong suốt khóa học. Phần điểm này sẽ phản ánh mức độ thành tích nhất quán nhất của học sinh trong suốt khóa học, mặc dù sẽ có sự xem xét đặc biệt đối với bằng chứng thành tích gần đây hơn.
- 20% số điểm sẽ dựa vào bài kiểm tra cuối khóa được thực hiện vào cuối khóa học. Bài kiểm tra sẽ bao gồm một bản tóm tắt thông tin từ khóa học và sẽ bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng tốt. Những điều này sẽ được đánh giá bằng cách sử dụng một danh sách kiểm tra.
| Số đơn vị | Mô tả Chi tiết | Trọng số đánh giá | KICA |
|---|---|---|---|
| Đơn vị 1 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Sợi 2: Lực lượng, công việc và năng lượng | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 2 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Sợi 3: Năng lượng và Động lượng | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 3 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Dây 4: Điện trường, hấp dẫn và từ trường | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 4 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Sợi 5: Bản chất sóng của ánh sáng | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Đơn vị 5 | Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp Chủ đề 6: Những cuộc cách mạng trong Vật lý hiện đại: Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối đặc biệt | Câu đố 3% Tổng 14% | 25-25-25-25 |
| Hoạt động đỉnh cao | 10% | 25-25-25-25 | |
| Thi cuối kỳ | 20% | 25-25-25-25 | |
| Tổng cộng | 100% | ||
| Điểm phần trăm thể hiện chất lượng thành tích chung của học sinh so với mong đợi đối với khóa học và phản ánh thành tích tương ứng như được mô tả trong biểu đồ thành tích và sẽ là 70% tổng điểm của khóa học; Đánh giá cuối cùng sẽ chiếm 30% tổng điểm, bao gồm hội nghị học sinh/giáo viên và bài kiểm tra cuối kỳ. | |||
| Tỷ lệ phần trăm của nhãn hiệu | Danh mục phân tích đánh dấu | ||
| 70% | bài tập (% 25) Kiểm tra (% 30) Phòng thí nghiệm và bài kiểm tra (% 15) | ||
| 30% | Hoạt động đỉnh cao (% 5) và Thảo luận và thuyết trình trong lớp (Quan sát và hội thoại (% 5) Thi cuối kỳ (% 20) | ||
Tài nguyên chính: Sách giáo khoa
Nelson Vật lý 12 Dự bị đại học © 2012
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khóa học Hóa học SCH4U sẽ đề cập đến những chủ đề nào?
Khóa học bao gồm các tính chất và liên kết hóa học, phản ứng hóa học, dung dịch và độ hòa tan, hóa học khí quyển, khí, hóa học hữu cơ, sự thay đổi năng lượng, cân bằng và điện hóa học.
Điều kiện tiên quyết để đăng ký học ngành Hóa học SCH4U là gì?
Học sinh phải hoàn thành môn Hóa học 11 (SCH3U), một khóa học Dự bị Đại học.
Khóa học SCH4U được đánh giá như thế nào?
Đánh giá bao gồm bài tập, câu đố, bài tập trong phòng thí nghiệm, bài kiểm tra đơn vị (70%), hoạt động tổng kết (5%) và bài kiểm tra cuối kỳ (20%).
Học sinh sẽ phát triển những kỹ năng nào trong khóa học này?
Sinh viên sẽ nâng cao khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phân tích và kỹ năng giao tiếp, đồng thời hiểu được tác động của các quá trình hóa học lên xã hội và môi trường.
Phải mất bao lâu để hoàn thành khóa học SCH4U?
Khóa học được thiết kế để hoàn thành trong 110 giờ, bao gồm bài kiểm tra cuối kỳ kéo dài 3 giờ.
