PPL1O – Khóa học trực tuyến về Sống khỏe mạnh và năng động lớp 9
Gửi tin nhắn cho chúng tôi
PPL1O – Khóa học trực tuyến về Sống khỏe mạnh và năng động lớp 9
- Mã khóa học: ESLBO
Loại khóa học: Mở
Định dạng: Khóa học trực tuyến
Điều kiện tiên quyết: Không áp dụng
Học phí: 574 đô la Canada (Đã bao gồm thuế GST)
Mô tả khóa học
ESLBO Cấp độ 2 Khóa học Tiếng Anh như Ngôn ngữ Thứ hai (ESL) được thiết kế dành cho học viên đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản và mong muốn nâng cao kỹ năng. Khóa học tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng ngôn ngữ trung cấp về nghe, nói, đọc, viết và ngữ pháp. Khóa học cung cấp một môi trường học tập có cấu trúc để học viên cải thiện khả năng lưu loát, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp tổng thể.
ESLBO Cấp độ 2 Khóa học hoàn toàn trực tuyến, mang đến sự linh hoạt và thuận tiện cho học viên học tập theo tốc độ của riêng mình. Thông qua các bài học tương tác, bài tập thực hành và các hoạt động hấp dẫn, khóa học này giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong các cuộc hội thoại hàng ngày, môi trường học thuật và môi trường làm việc.
Tóm tắt nội dung khóa học
đơn vị
Tiêu đề và mô tả
Thời gian và trình tự
Đơn vị 1
Nâng cao kỹ năng nói và nghe
- Hiểu và phản hồi nhiều loại tiếng Anh nói (ví dụ: hội thoại, bản tin, phỏng vấn)
- Luyện phát âm và nhấn mạnh trong câu dài
- Tham gia thảo luận và tranh luận nhóm
- Nghe thông tin cụ thể và tóm tắt nội dung được nói
12 giờ
Đơn vị 2
Đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng
- Đọc các bài viết ngắn, truyện ngắn và hội thoại có độ phức tạp ở mức trung bình
- Xác định ý chính và chi tiết quan trọng trong văn bản
- Mở rộng vốn từ vựng thông qua việc đọc và tìm hiểu ngữ cảnh
- Luyện đọc trôi chảy và phát âm
10 giờ
Đơn vị 3
Kỹ năng viết và cấu trúc câu
- Viết đoạn văn miêu tả và tường thuật
- Cải thiện cấu trúc câu bằng liên từ và từ chuyển tiếp
- Sử dụng đúng dấu câu, ngữ pháp và định dạng trong bài viết
- Viết thư/email ngắn trang trọng và không trang trọng
12 giờ
Đơn vị 4
Ngữ pháp trung cấp và mẫu câu
- Hiểu và áp dụng thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn và tương lai
- Sử dụng mạo từ, giới từ và liên từ một cách chính xác
- Luyện tập với các cấu trúc câu phức tạp (ví dụ, câu ghép và câu phức)
- Làm rõ những lỗi ngữ pháp thường gặp
10 giờ
Đơn vị 5
Giao tiếp thực tế trong bối cảnh xã hội và nghề nghiệp
- Giới thiệu bản thân và người khác trong môi trường chuyên nghiệp
- Thảo luận về các chủ đề như công việc, du lịch, sở thích và kinh nghiệm cá nhân
- Gọi điện thoại, đặt lịch hẹn và chỉ đường
- Tham gia vào các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng
10 giờ
Đơn vị 6
Thực hành tương tác và tự đánh giá
- Tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến và các dự án nhóm
- Hoàn thành các bài kiểm tra và đánh giá để kiểm tra khả năng hiểu và ngữ pháp
- Thực hành các cuộc trò chuyện và tình huống thực tế với các bạn cùng lớp
- Nhận phản hồi từ giảng viên để nâng cao việc học
10 giờ
Đánh giá cuối cùng
Nhiệm vụ đánh giá cuối cùng là một bài kiểm tra kéo dài ba giờ trị giá 20% điểm cuối cùng của học sinh.
3 giờ
Tổng cộng
64 giờ
A: Kỹ năng điều tra khoa học và khám phá nghề nghiệp
Đánh giá là một quá trình có hệ thống nhằm thu thập thông tin hoặc bằng chứng về việc học tập của học sinh. Đánh giá là sự đánh giá mà chúng tôi đưa ra về việc đánh giá việc học tập của học sinh dựa trên các tiêu chí đã được thiết lập. Mục đích của đánh giá là nhằm cải thiện việc học tập của học sinh. Điều này có nghĩa là các đánh giá về kết quả học tập của học sinh phải được tham chiếu theo tiêu chí để có thể đưa ra phản hồi bao gồm các bước cải tiến tiếp theo được thể hiện rõ ràng.
Việc đánh giá sẽ dựa trên các quá trình sau đây diễn ra trong lớp học:
| Đánh giá để học tập | Đánh giá NHƯ Học tập | Đánh giá việc học |
|---|---|---|
Trong quá trình này, giáo viên tìm kiếm thông tin từ học sinh để quyết định xem học sinh đang ở đâu và họ cần đi đâu. | Trong quá trình này, giáo viên bồi dưỡng năng lực của học sinh và thiết lập các mục tiêu cá nhân để thành công với mỗi em. | Trong quá trình này, giáo viên báo cáo kết quả của học sinh theo các tiêu chí đã được thiết lập để biết học sinh học tập tốt như thế nào. |
| Conversation | Conversation | Conversation |
Thảo luận trong lớp Tự đánh giá Đánh giá của bạn bè | Thảo luận trong lớp Thảo luận nhóm nhỏ Hội nghị sau phòng thí nghiệm | Trình bày các cuộc tranh luận nghiên cứu |
| Quan sát | Quan sát | Quan sát |
| Hội thảo kịch (chỉ đạo) Các bước giải quyết vấn đề | Thảo luận nhóm | Bài thuyết trình Bài thuyết trình nhóm |
| Sản phẩm dành cho sinh viên | Sản phẩm dành cho sinh viên | Sản phẩm dành cho sinh viên |
| Nhật ký suy ngẫm (được lưu giữ trong suốt khóa học) Danh sách kiểm tra Tiêu chí thành công | Phiếu thực hành câu đố xã hội | Dự án thành công Bài thuyết trình bằng áp phích Thuyết trình trong lớp |
Giáo viên sử dụng các công cụ có độ phức tạp khác nhau để hỗ trợ việc này. Đối với những đánh giá phức tạp hơn, các tiêu chí được kết hợp thành một phiếu tự đánh giá trong đó mức độ thực hiện của từng tiêu chí được nêu bằng ngôn ngữ mà học sinh có thể hiểu được.
giai thoại | kiểm tra |
câu đố | hoạt động đỉnh cao bao gồm: |
phòng thí nghiệm/nhiệm vụ thực hiện | – phòng thí nghiệm/nhiệm vụ thực hiện |
thuyết trình | - báo cáo nghiên cứu |
nghiên cứu | – thuyết trình |
phòng thí nghiệm | – danh mục đầu tư |
Đánh giá được đưa vào trong quá trình giảng dạy xuyên suốt mỗi đơn vị chứ không phải là một sự kiện riêng biệt ở cuối bài. Thông thường, các nhiệm vụ học tập và đánh giá đều giống nhau, với đánh giá quá trình được cung cấp xuyên suốt bài học. Trong mọi trường hợp, việc thể hiện việc học tập mong muốn được trình bày rõ ràng và hoạt động học tập được lên kế hoạch để biến việc thể hiện đó thành hiện thực. Quá trình bắt đầu với mục đích cuối cùng này giúp tập trung vào những kỳ vọng của khóa học như đã nêu trong hướng dẫn khóa học. Các đánh giá được thể hiện dưới dạng phần trăm dựa trên mức độ thành tích.
Việc đánh giá khóa học này dựa trên bốn hạng mục thành tích của Bộ Giáo dục là kiến thức và hiểu biết (25%), tư duy (25%), giao tiếp (25%) và ứng dụng (25%). . Việc đánh giá khóa học này dựa trên thành tích của học sinh so với những mong đợi trong chương trình giảng dạy và các kỹ năng được thể hiện cần thiết để học tập hiệu quả.
Điểm phần trăm thể hiện chất lượng thành tích chung của học sinh so với kỳ vọng đối với khóa học và phản ánh mức độ thành tích tương ứng như được mô tả trong biểu đồ thành tích cho môn học.
Tín chỉ được cấp và ghi nhận cho khóa học này nếu điểm của học sinh đạt 50% trở lên. Điểm cuối cùng của môn học này sẽ được xác định như sau:
- 70% điểm số sẽ dựa trên các đánh giá được thực hiện trong suốt khóa học. Phần điểm này sẽ phản ánh mức độ thành tích nhất quán nhất của học sinh trong suốt khóa học, mặc dù sẽ có sự xem xét đặc biệt đối với bằng chứng thành tích gần đây hơn.
- 30% số điểm sẽ dựa trên bài kiểm tra cuối khóa được thực hiện vào cuối khóa học. Bài kiểm tra sẽ bao gồm một bản tóm tắt thông tin từ khóa học và sẽ bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng tốt. Những điều này sẽ được đánh giá bằng cách sử dụng một danh sách kiểm tra.
đơn vị
Mô tả Chi tiết
Trọng số đánh giá
KICA
Đơn vị 1
Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp
Chủ đề 2: Sinh học
Câu đố 3%
Nhiệm vụ 5%
Kiểm tra 9.5%
Tổng 17.5%
25 / 25 / 25 / 25
Đơn vị 2
Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp
Sợi 3: Hóa học
Câu đố 3%
Nhiệm vụ 5%
Kiểm tra 9.5%
Tổng 17.5%
25 / 25 / 25 / 25
Đơn vị 3
Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp
Chuỗi 4: Khoa học Trái đất và Không gian
Câu đố 3%
Nhiệm vụ 5%
Kiểm tra 9.5%
Tổng 17.5%
25 / 25 / 25 / 25
Đơn vị 4
Chuỗi 1: Kỹ năng nghiên cứu khoa học và tìm tòi nghề nghiệp
Sợi 5: Vật lý
Câu đố 3%
Nhiệm vụ 5%
Kiểm tra 9.5%
Tổng 17.5%
25 / 25 / 25 / 25
Hoạt động đỉnh cao
10%
25 / 25 / 25 / 25
Thi cuối kỳ
20%
25 / 25 / 25 / 25
Điểm phần trăm thể hiện chất lượng thành tích chung của học sinh so với mong đợi đối với khóa học và phản ánh thành tích tương ứng như được mô tả trong biểu đồ thành tích và sẽ là 70% tổng điểm của khóa học; Đánh giá cuối cùng sẽ chiếm 30% tổng điểm, bao gồm hội nghị học sinh/giáo viên và bài kiểm tra cuối kỳ.
Tỷ lệ phần trăm của nhãn hiệu
Danh mục phân tích đánh dấu
70%
bài tập (% 20)
Kiểm tra (% 38)
Phòng thí nghiệm và bài kiểm tra (% 12)
30%
Hoạt động đỉnh cao (% 5) và Thảo luận và thuyết trình trong lớp (Quan sát và hội thoại (% 5)
Thi cuối kỳ (% 20)
Nguồn lực chính
Sách giáo khoa
- Quan điểm Khoa học Nelson 9 © 2011
Tài nguyên tiềm năng
- Phần mềm mô phỏng phòng thí nghiệm
- Các trang web internet khác nhau
Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khóa học SNC1D bao gồm những chủ đề nào?
Khóa học bao gồm các môn sinh học, hóa học, khoa học trái đất và không gian, vật lý, tập trung vào các hệ sinh thái bền vững, cấu trúc nguyên tử, vũ trụ và điện.
Cấu trúc đánh giá khóa học là gì?
70% điểm đến từ bài tập, bài kiểm tra và câu đố, trong khi 30% đến từ hoạt động tổng kết và bài kiểm tra cuối kỳ.
Có điều kiện tiên quyết nào cho khóa học này không?
Không, khóa học này không có điều kiện tiên quyết.
Khóa học này sử dụng những tài nguyên nào?
Tài nguyên chính là sách giáo khoa Nelson Science Perspectives 9 (2011), cùng với phần mềm mô phỏng phòng thí nghiệm và các nguồn tài nguyên trên Internet.
Học viên được đánh giá như thế nào trong suốt khóa học?
Đánh giá bao gồm các câu đố, bài tập, bài kiểm tra, phòng thí nghiệm, bài thuyết trình và bài kiểm tra cuối kỳ chiếm 20% điểm cuối kỳ.
